Tên In-game + #NA1
  • S14 Gold IV
  • S13 Gold II
  • S12 Silver II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II70 LP
10W 14LTỉ lệ top 4 42%
Tổng số trận đã chơi24 Trận
Vị trí trung bình3.95 th / 8
  • #1 4
  • #2 2
  • #3 3
  • #4 0
  • #5 6
  • #6 2
  • #7 0
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
12#3.42
Cực Tốc
Cực TốcClass
7#3.71
Long Nữ
Long NữOrigin
7#2.71
Bilgewater
BilgewaterOrigin
6#4.17
Targon
TargonOrigin
6#4
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Nautilus
8#4.13
Swain
7#2.43
Shyvana
7#2.71
Gangplank
6#4.67
Taric
6#4